240 tục ngữ Hàn Quốc
Điền từ khóa của tục ngữ, rồi học ý nghĩa thật và cách người Hàn dùng nó.
Sơ cấp
- 티끌 모아 태산 — Dù là điều nhỏ nhặt nhất, nếu tích góp dần dần thì sau này sẽ thành điều lớn lao.
- 시작이 반이다 — Chỉ cần bắt tay vào làm việc thôi cũng coi như đã hoàn thành được một nửa.
- 발 없는 말이 천 리 간다 — Lời nói lan truyền đi xa trong chớp mắt nên phải cẩn trọng.
- 가는 말이 고와야 오는 말이 곱다 — Mình phải nói lời hay với người khác thì người khác mới nói lời hay lại với mình.
- 세 살 버릇 여든까지 간다 — Thói quen hình thành từ nhỏ thì đến già cũng khó sửa.
- 낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다 — Dù tưởng không có ai nghe thấy, lời nói thế nào cũng sẽ lọt ra ngoài.
- 하늘의 별 따기 — Là việc vô cùng khó để đạt được.
- 누워서 떡 먹기 — Là việc rất dễ dàng.
- 식은 죽 먹기 — Là việc rất dễ, không tốn chút sức lực nào.
- 그림의 떡 — Thứ dù rất thích nhưng không thể có được.
- 소 잃고 외양간 고친다 — Việc đã hỏng rồi mới muộn màng ra tay xử lý.
- 우물 안 개구리 — Không biết thế giới rộng lớn mà cứ tưởng những gì mình biết là tất cả.
- 원숭이도 나무에서 떨어진다 — Dù là người giỏi đến đâu cũng có lúc mắc sai lầm.
- 호랑이도 제 말 하면 온다 — Khi đang nói về ai đó thì đúng lúc người ấy xuất hiện.
- 등잔 밑이 어둡다 — Điều ở ngay gần mình lại là điều mình không nhận ra.
- 백지장도 맞들면 낫다 — Dù là việc rất dễ, nếu cùng nhau làm thì vẫn nhẹ nhàng hơn.
- 열 번 찍어 안 넘어가는 나무 없다 — Nếu kiên trì làm liên tục thì cuối cùng cũng sẽ thành công.
- 천 리 길도 한 걸음부터 — Việc lớn cũng bắt đầu từ bước đầu tiên nhỏ bé.
- 배보다 배꼽이 더 크다 — Phần phụ lại lớn hơn phần chính.
- 아니 땐 굴뚝에 연기 날까 — Không có nguyên nhân thì không có kết quả.
- 돌다리도 두들겨 보고 건너라 — Dù trông có vẻ chắc chắn cũng nên kiểm tra lại một lần nữa rồi mới hành động.
- 병 주고 약 준다 — Gây hại cho người khác rồi lại giả vờ giúp đỡ.
- 고래 싸움에 새우 등 터진다 — Trong cuộc tranh chấp giữa những người mạnh, người yếu phải chịu thiệt hại oan uổng.
- 급할수록 돌아가라 — Càng gấp gáp càng không nên vội vàng mà phải đi theo con đường chắc chắn.
- 뛰는 놈 위에 나는 놈 있다 — Trên người giỏi luôn có người giỏi hơn.
- 하나를 보고 열을 안다 — Chỉ cần nhìn một điều nhỏ cũng có thể đoán được toàn bộ.
- 열 길 물속은 알아도 한 길 사람 속은 모른다 — Lòng người dù thân thiết đến đâu cũng khó mà biết được.
- 사공이 많으면 배가 산으로 간다 — Nếu có quá nhiều người xen vào thì việc sẽ đi chệch hướng.
- 콩 심은 데 콩 나고 팥 심은 데 팥 난다 — Gieo gì gặt nấy. Kết quả luôn tương xứng với nguyên nhân.
- 시장이 반찬이다 — Khi đói bụng thì ăn gì cũng thấy ngon.
- 옷이 날개다 — Nếu ăn mặc chỉn chu thì trông người ta khác hẳn.
- 말이 씨가 된다 — Điều đã nói ra thật sự xảy ra.
- 비 온 뒤에 땅이 굳어진다 — Sau khi trải qua khó khăn, mọi thứ lại càng trở nên vững chắc hơn.
- 첫술에 배부르랴 — Không thể mong đợi thành quả lớn ngay từ đầu.
- 가랑비에 옷 젖는 줄 모른다 — Những điều nhỏ nhặt tích tụ dần rồi bất giác trở thành kết quả lớn.
- 바늘 도둑이 소 도둑 된다 — Nếu bỏ qua lỗi nhỏ thì nó sẽ lớn dần thành lỗi lớn.
- 호랑이 굴에 들어가야 호랑이 새끼를 잡는다 — Phải chấp nhận mạo hiểm mới đạt được điều lớn lao.
- 밑 빠진 독에 물 붓기 — Dù cố gắng thế nào cũng là việc vô ích, không mang lại kết quả.
- 언 발에 오줌 누기 — Là biện pháp tạm thời chỉ có vẻ đỡ hơn trong chốc lát rồi lại xấu đi ngay sau đó.
- 목마른 놈이 우물 판다 — Người đang cần kíp, bức bách sẽ là người đứng ra làm trước.
- 꿩 먹고 알 먹기 — Làm một việc mà thu được hai lợi ích.
- 도랑 치고 가재 잡는다 — Làm một việc mà còn thu thêm lợi ích phụ.
- 참새가 방앗간을 그저 지나랴 — Không thể bỏ qua thứ mình yêu thích.
- 개똥도 약에 쓰려면 없다 — Những thứ vốn rất phổ biến, khi thực sự cần lại khó tìm thấy.
- 굼벵이도 구르는 재주가 있다 — Dù trông có vẻ tầm thường, ai cũng có ít nhất một tài lẻ.
- 지렁이도 밟으면 꿈틀한다 — Dù là người hiền lành đến đâu, bị chèn ép quá mức cũng sẽ nổi giận.
- 빈 수레가 요란하다 — Người không có thực chất thì bên ngoài lại càng ồn ào.
- 벼는 익을수록 고개를 숙인다 — Người càng xuất sắc thì càng khiêm tốn.
- 하늘이 무너져도 솟아날 구멍이 있다 — Dù rơi vào hoàn cảnh khó khăn đến đâu vẫn luôn có lối thoát.
- 쥐구멍에도 볕 들 날 있다 — Người khó khăn rồi cũng sẽ có ngày gặp vận may.
- 마른하늘에 날벼락 — Chuyện xấu bất ngờ ập đến mà không hề lường trước.
- 자라 보고 놀란 가슴 솥뚜껑 보고 놀란다 — Một khi đã bị hoảng sợ nặng nề, chỉ cần thấy thứ gì tương tự cũng đã thấy sợ.
- 우는 아이 젖 준다 — Phải nói ra, phải yêu cầu thì mới có được.
- 아는 길도 물어 가라 — Việc dù đã quen thuộc cũng nên vừa xác nhận vừa làm cho cẩn thận.
- 가재는 게 편 — Những người có hoàn cảnh giống nhau thường bênh vực lẫn nhau.
- 도토리 키 재기 — Những thứ ngang ngửa nhau lại tranh nhau xem ai hơn ai.
- 소문난 잔치에 먹을 것 없다 — Chỉ có tiếng đồn ầm ĩ chứ thực chất chẳng có gì.
- 될성부른 나무는 떡잎부터 알아본다 — Người sẽ thành công thường đã khác biệt ngay từ nhỏ.
- 믿는 도끼에 발등 찍힌다 — Lại bị chính người mình tin tưởng gây hại.
- 세월이 약이다 — Thời gian trôi qua rồi nỗi đau cũng sẽ tự lành.
Trung cấp
- 원수는 외나무다리에서 만난다 — Gặp đúng người mình muốn tránh ở nơi không thể nào tránh được.
- 금강산도 식후경 — Dù là điều tốt đẹp đến đâu cũng chỉ có thể thưởng thức khi đã no bụng.
- 소 귀에 경 읽기 — Dù có giải thích thế nào cũng không hiểu được.
- 뚝배기보다 장맛 — Nội dung bên trong quan trọng hơn vẻ bề ngoài.
- 낫 놓고 기역 자도 모른다 — Ngu dốt đến mức không biết cả chữ cái đơn giản nhất.
- 서당 개 삼 년이면 풍월을 읊는다 — Nếu nhìn và nghe lâu ngày thì tự nhiên cũng sẽ học được.
- 호미로 막을 것을 가래로 막는다 — Không xử lý khi việc còn nhỏ nên sau này phải tốn công sức lớn hơn nhiều.
- 낙숫물이 댓돌을 뚫는다 — Sức lực dù nhỏ nhưng nếu duy trì lâu dài cũng làm nên việc lớn.
- 남의 떡이 커 보인다 — Cái của người khác luôn trông có vẻ tốt hơn cái của mình.
- 누워서 침 뱉기 — Định hại người khác nhưng lại chính mình phải chịu thiệt.
- 제 발 저리다 — Người có lỗi tự mình cảm thấy bất an.
- 똥 묻은 개가 겨 묻은 개 나무란다 — Người có lỗi lớn hơn lại đi trách người khác.
- 말 한마디에 천 냥 빚도 갚는다 — Nếu nói năng khéo léo thì việc khó cũng có thể giải quyết được.
- 윗물이 맑아야 아랫물이 맑다 — Người trên phải ngay thẳng thì người dưới mới noi theo mà ngay thẳng.
- 구슬이 서 말이라도 꿰어야 보배 — Dù là thứ tốt đến đâu cũng phải biến nó thành thứ hữu dụng thì mới có giá trị.
- 가지 많은 나무에 바람 잘 날 없다 — Có nhiều con cái hay nhiều mối lo thì chẳng có ngày nào được yên.
- 개천에서 용 난다 — Người xuất sắc xuất thân từ hoàn cảnh tầm thường.
- 엎친 데 덮친 격 — Chuyện xấu này chưa qua thì chuyện xấu khác lại chồng lên.
- 원숭이 볼기짝 같다 — Cách nói ví von chỉ điều gì đó rất đỏ.
- 구르는 돌은 이끼가 안 낀다 — Người siêng năng hoạt động thì không bị tụt hậu.
- 아 다르고 어 다르다 — Cùng một nội dung nhưng nói cách nào cũng tạo cảm giác khác nhau.
- 열 손가락 깨물어 안 아픈 손가락 없다 — Không có đứa con nào mà cha mẹ coi là kém quý hơn đứa khác.
- 빈대 잡으려고 초가삼간 태운다 — Vì muốn loại bỏ cái nhỏ mà lại đánh mất cái lớn.
- 급히 먹는 떡이 목에 멘다 — Càng vội vàng thì càng dễ gặp rắc rối.
- 말 타면 종 부리고 싶다 — Có được một thứ rồi lại muốn thứ tiếp theo.
- 못된 송아지 엉덩이에 뿔 난다 — Người kém cỏi lại càng ra vẻ và khoe khoang.
- 가는 정이 있어야 오는 정이 있다 — Mình phải cho đi trước thì đối phương mới đáp lại.
- 산 넘어 산이다 — Vừa vượt qua khó khăn này thì khó khăn lớn hơn lại ập đến.
- 백 번 듣는 것이 한 번 보는 것만 못하다 — Tận mắt chứng kiến một lần vẫn tốt hơn nghe kể trăm lần.
- 가랑잎이 솔잎더러 바스락거린다 한다 — Người ồn ào hơn lại chê người khác ồn ào.
- 뛰어야 벼룩 — Dù có chạy trốn cũng chẳng thoát được, sớm muộn cũng bị bắt lại.
- 혹 떼러 갔다 혹 붙여 온다 — Định kiếm lợi nhưng lại phải gánh thêm một gánh nặng lớn hơn.
- 미운 놈 떡 하나 더 준다 — Càng ghét thì càng nên đối xử tốt hơn.
- 떡 줄 사람은 생각도 않는데 김칫국부터 마신다 — Đối phương chẳng hề có ý định gì mà mình lại tự kỳ vọng một mình.
- 같은 값이면 다홍치마 — Nếu giá cả như nhau thì chọn thứ tốt hơn.
- 원님 덕에 나발 분다 — Nhờ ơn người khác mà được đối đãi quá mức bản thân xứng đáng.
- 오르지 못할 나무는 쳐다보지도 마라 — Đừng để tâm ngay từ đầu vào việc không thể nào đạt được.
- 똥이 무서워 피하나 더러워 피하지 — Không phải vì sợ đối phương mà tránh, mà vì không muốn dây vào.
- 말은 해야 맛이고 고기는 씹어야 맛이다 — Điều cần nói thì phải nói ra, điều cần trải nghiệm thì phải trải qua mới hiểu được.
- 처음이 어렵지 나중은 쉽다 — Chỉ cần vượt qua giai đoạn bắt đầu thì sau đó sẽ trở nên suôn sẻ.
- 약방에 감초 — Người hay vật luôn có mặt ở khắp mọi nơi, không thể thiếu.
- 꿩 대신 닭 — Khi không có thứ hoàn toàn phù hợp thì dùng thứ tương tự để thay thế.
- 웃는 낯에 침 못 뱉는다 — Khó mà nổi giận với người đối xử tốt với mình.
- 윗돌 빼서 아랫돌 괸다 — Chỉ xoay xở tạm bợ hết chỗ này đến chỗ khác.
- 소도 언덕이 있어야 비빈다 — Phải có chỗ dựa thì mới làm được việc gì.
- 말 안 하면 귀신도 모른다 — Nếu không nói ra thì chẳng ai biết được.
- 돌부리를 차면 발부리만 아프다 — Nổi giận vô ích thì chỉ có mình chịu thiệt.
- 떡 본 김에 제사 지낸다 — Nhân lúc có cơ hội đến thì tranh thủ làm luôn việc mình định làm.
- 열 사람이 지켜도 한 도둑 못 막는다 — Người đã quyết tâm làm thì khó mà ngăn cản được.
- 부뚜막의 소금도 집어넣어야 짜다 — Dù ở gần đến đâu cũng phải thực sự bắt tay vào làm thì mới có kết quả.
- 뿌린 대로 거둔다 — Làm thế nào thì nhận lại kết quả như thế ấy.
- 구관이 명관이다 — Người đã từng trải qua vẫn tốt hơn.
- 사촌이 땅을 사면 배가 아프다 — Người thân quen thành công lại khiến mình khó chịu vô cớ.
- 여름 불도 쬐다 나면 서운하다 — Ngay cả thứ từng thấy phiền phức, khi mất đi cũng thấy tiếc nuối.
- 말 많은 집은 장맛도 쓰다 — Nhà nhiều lời qua tiếng lại, ồn ào thì việc gì cũng không suôn sẻ.
- 고생 끝에 낙이 온다 — Chịu đựng qua thời gian khó khăn thì ngày tốt đẹp sẽ đến.
- 가랑이가 찢어진다 — Cố sức làm theo quá khả năng của mình đến mức quá tải.
- 아닌 밤중에 홍두깨 — Chuyện bất ngờ đột nhiên xảy ra.
- 궁하면 통한다 — Khi rơi vào hoàn cảnh cùng quẫn thì lối thoát lại mở ra.
- 대롱으로 하늘 보기 — Như nhìn qua một cái lỗ hẹp, chỉ thấy một phần chứ không thấy toàn cảnh.
Cao cấp
- 개구리 올챙이 적 생각 못 한다 — Khi hoàn cảnh khá lên thì lại quên mất những ngày tháng khó khăn trước đây.
- 못 먹는 감 찔러나 본다 — Nếu không thể có được thì cũng phá hoại để người khác không dùng được.
- 처녀가 애를 낳아도 할 말이 있다 — Ai cũng có lý do để biện minh.
- 숭어가 뛰니까 망둥이도 뛴다 — Không biết thân biết phận mà cứ bắt chước người khác.
- 절에 가면 중 노릇 하고 싶다 — Không có lập trường riêng, cứ hễ đến đâu là lòng lại đổi thay.
- 까마귀 날자 배 떨어진다 — Vì một việc trùng hợp xảy ra cùng lúc mà bị nghi ngờ oan.
- 오뉴월 하룻볕도 무섭다 — Dù chỉ là khoảng thời gian ngắn nhưng sự khác biệt lại rất lớn.
- 쇠뿔도 단김에 빼라 — Đã quyết tâm thì phải làm ngay lập tức.
- 봇짐 내어 주며 앉으라 한다 — Miệng thì bảo ở lại nhưng thực chất chỉ giả vờ giữ chân.
- 귀에 걸면 귀걸이 코에 걸면 코걸이 — Không có tiêu chuẩn rõ ràng nên áp dụng tùy tiện theo ý mình.
- 염불에는 마음이 없고 잿밥에만 마음이 있다 — Việc phải làm thì bỏ bê, chỉ chăm chăm vào lợi ích riêng.
- 평안 감사도 저 싫으면 그만이다 — Dù là vị trí tốt đến đâu, nếu bản thân không muốn thì cũng vô ích.
- 말 타고 꽃구경 — Chỉ lướt qua bề ngoài một cách qua loa.
- 수박 겉 핥기 — Không biết bên trong mà chỉ đụng chạm đến bề mặt.
- 까마귀 고기를 먹었나 — Câu trêu chọc người hay quên.
- 뱁새가 황새 따라가면 다리가 찢어진다 — Nếu cố sức làm theo việc vượt quá khả năng của mình thì sẽ gặp rắc rối.
- 열의 한 술 밥이 한 그릇 푼푼하다 — Nếu nhiều người cùng góp mỗi người một chút thì phần của một người sẽ trở nên đầy đủ.
- 우물을 파도 한 우물을 파라 — Đừng dàn trải khắp nơi mà hãy tập trung vào một việc.
- 종로에서 뺨 맞고 한강에서 눈 흘긴다 — Bị hại ở nơi này nhưng lại trút giận lên một nơi vô can khác.
- 가난 구제는 나라도 못 한다 — Khó mà giúp đỡ khó khăn của người khác đến cùng.
- 나무만 보고 숲을 보지 못한다 — Chỉ chú tâm vào bộ phận mà bỏ lỡ cái toàn thể.
- 하룻강아지 범 무서운 줄 모른다 — Vì thiếu kinh nghiệm nên liều lĩnh xông vào không sợ hãi.
- 모난 돌이 정 맞는다 — Nổi bật quá mức thì sẽ bị người khác ghét.
- 산에 가야 범을 잡지 — Phải đến đúng nơi mục tiêu thì mới đạt được điều mình mong muốn.
- 가물에 콩 나듯 — Thi thoảng mới có, rất hiếm hoi.
- 개 발에 편자 — Không hợp với phẩm cách, không tương xứng.
- 빛 좋은 개살구 — Bề ngoài có vẻ hào nhoáng nhưng thực chất không có gì.
- 보기 좋은 떡이 먹기도 좋다 — Nếu hình thức bên ngoài đẹp thì nội dung cũng có vẻ tốt theo.
- 아이 말도 귀담아 들어라 — Lời nói của bất cứ ai cũng có điều đáng để lắng nghe.
- 꿈보다 해몽이 좋다 — Lời giải thích lại nghe có vẻ hay hơn cả bản thân sự việc.
- 듣기 좋은 꽃노래도 한두 번 — Dù là lời hay đến đâu, lặp lại mãi cũng khiến người ta chán.
- 궁지에 몰린 쥐가 고양이를 문다 — Khi bị dồn vào đường cùng thì kẻ yếu cũng dám phản kháng.
- 방귀 뀐 놈이 성낸다 — Người có lỗi lại ngược lại nổi giận.
- 핑계 없는 무덤 없다 — Việc gì cũng có lý do nghe có vẻ hợp lý đi kèm.
- 구더기 무서워 장 못 담글까 — Không vì một nỗi lo nhỏ mà bỏ qua việc cần phải làm.
- 부부 싸움은 칼로 물 베기 — Vợ chồng có cãi nhau thì cũng sẽ nhanh chóng làm lành.
- 아니 되는 놈은 뒤로 넘어져도 코가 깨진다 — Khi vận rủi thì ngay cả hướng bất ngờ cũng gặp trục trặc.
- 계란으로 바위 치기 — Xông vào đối đầu với đối thủ không thể nào thắng nổi.
- 병에 걸려야 약 귀한 줄 안다 — Chỉ khi mất đi mới biết được giá trị quý báu của nó.
- 삼 년 가뭄에는 살아도 석 달 장마에는 못 산다 — Thiệt hại của mùa mưa dài còn lớn hơn cả hạn hán.
- 굴러온 돌이 박힌 돌 뺀다 — Người mới đến lại đẩy người vốn đã ở đó ra ngoài.
- 똥 누러 갈 적 마음 다르고 올 적 마음 다르다 — Lòng người lúc cần và lúc không cần lại khác nhau.
- 앉아서 주고 서서 받는다 — Cho vay thì dễ nhưng đòi lại thì khó.
- 공든 탑이 무너지랴 — Việc đã dốc lòng làm thì không dễ gì sụp đổ.
- 가난한 집 제사 돌아오듯 — Việc khó khăn cứ liên tục ập đến.
- 말은 보태고 떡은 뗀다 — Lời nói càng truyền đi càng bị thổi phồng, còn của cải thì càng truyền đi càng bị hao hụt.
- 급하면 바늘허리에 실 매어 쓸까 — Dù có gấp đến đâu cũng không thể bỏ qua trình tự.
- 아까운 것은 남 주고 못난 것은 제가 갖는다 — Giả vờ hào phóng nhưng bên trong lại tính toán khác.
- 팔이 안으로 굽는다 — Ai cũng thiên vị cho người gần gũi với mình.
- 숯이 검정 나무란다 — Người có lỗi lớn hơn lại đi trách người khác.
- 소 뒷걸음질 치다 쥐 잡는다 — Tình cờ đạt được kết quả không ngờ tới.
- 첫 단추를 잘못 끼우다 — Sai lệch ngay từ đầu khiến toàn bộ bị lệch lạc.
- 말 잘하고 징역 가랴 — Nếu ăn nói khéo léo thì việc khó cũng có thể vượt qua.
- 물이 깊을수록 소리가 없다 — Người càng sâu sắc thì càng ít khoe khoang.
- 까마귀가 백로 되랴 — Bản chất vốn có thì khó mà thay đổi được.
- 방 안의 풍수 — Người chỉ lý luận suông mà không hề trải nghiệm thực tế.
- 오뉴월 감기는 개도 안 걸린다 — Lời trêu chọc người bị cảm lạnh giữa mùa hè.
- 떨어진 주머니에 어패 들었다 — Bề ngoài tuy tầm thường nhưng bên trong lại có điều phi thường.
- 없는 놈이 있는 체 못난 놈이 잘난 체 — Hoàn cảnh càng kém thì lại càng chăm chút vẻ ngoài.
- 재주는 곰이 넘고 돈은 주인이 번다 — Người khác vất vả nhưng lợi ích lại rơi vào tay người khác.
Chuyên sâu
- 봄볕은 며느리 쬐이고 가을볕은 딸 쬐인다 — Người quý hơn thì được phần tốt hơn. Ý nói nắng xuân làm da sạm nhiều hơn nên để nàng dâu phơi, còn nắng thu nhẹ hơn thì dành cho con gái.
- 솔개도 오래면 꿩을 잡는다 — Việc gì làm lâu rồi cũng trở nên thành thạo.
- 처삼촌 뫼에 벌초하듯 — Làm việc qua loa, cho xong chuyện mà chẳng chút tâm huyết.
- 남의 염병이 내 고뿔만 못하다 — Nỗi bất tiện nhỏ của mình lại thấy nặng nề hơn nỗi đau lớn của người khác.
- 가는 방망이 오는 홍두깨 — Nếu mình gây hại một chút thì sẽ nhận lại hậu quả lớn hơn nhiều.
- 등겨 먹던 개는 들켜도 쌀 먹던 개는 안 들킨다 — Lỗi nhỏ thì bị phát hiện, còn lỗi lớn thì lại được che giấu.
- 홍시 먹다가 이 빠진다 — Gặp phải tai nạn bất ngờ ngay cả trong việc tưởng chừng dễ dàng nhất.
- 노루 꼬리가 길면 얼마나 길까 — Cái vốn đã nhỏ thì dù có cố đến đâu cũng chỉ đến thế mà thôi.
- 참깨가 기니 짧으니 한다 — Những thứ xêm xêm nhau mà vẫn tranh cãi xem cái nào hơn.
- 오라는 데는 없어도 갈 데는 많다 — Chẳng ai mời gọi nhưng lại có nhiều nơi để tự mình đi đến.
- 도둑이 매를 든다 — Người có lỗi lại quay ra lớn tiếng ra vẻ ta đây.
- 굿이나 보고 떡이나 먹지 — Đừng xen vào chuyện không đâu, cứ đứng yên rồi hưởng lợi là được.
- 미꾸라지 한 마리가 온 웅덩이를 흐린다 — Lỗi lầm của một người làm hỏng cả tập thể.
- 자다가 봉창 두드린다 — Bỗng dưng nói ra một câu chẳng ăn nhập gì cả.
- 어물전 망신은 꼴뚜기가 시킨다 — Một kẻ kém cỏi làm mất mặt cả tập thể.
- 초록은 동색 — Những kẻ cùng cảnh ngộ thì hợp nhau.
- 사흘 굶어 담 아니 넘을 놈 없다 — Khi cùng quẫn đến cực điểm, ai cũng có thể làm điều xấu.
- 개똥밭에 굴러도 이승이 좋다 — Dù có khó khăn đến đâu thì vẫn còn sống là tốt hơn cả.
- 우물가에 숭늉 찾는다 — Bỏ qua trình tự mà nóng vội đòi ngay kết quả.
- 하나만 알고 둘은 모른다 — Chỉ nhìn thấy một mặt mà không thấy được toàn cục.
- 절에 가서 젓국 달라 한다 — Tìm một thứ chẳng thể có ở nơi đó.
- 나무에 오르라 하고 흔든다 — Xúi giục người ta rồi sau đó lại ngầm hại họ.
- 게도 구럭도 다 잃었다 — Mất trắng cả cái này lẫn cái kia.
- 삼십육계 줄행랑이 으뜸 — Khi không thể thắng thì tránh đi là thượng sách.
- 못된 나무에 열매가 많다 — Thứ tưởng chừng vô dụng lại chính là thứ gây lắm chuyện phiền toái.
- 여우를 피하려다 호랑이를 만난다 — Tránh né tai họa nhỏ lại gặp phải tai họa lớn hơn.
- 되로 주고 말로 받는다 — Cho đi một chút mà nhận lại gấp bội.
- 남의 잔치에 감 놔라 배 놔라 한다 — Can thiệp quá mức vào việc chẳng liên quan gì đến mình.
- 눈 감으면 코 베어 간다 — Cuộc đời hiểm ác đến mức không thể lơ là dù chỉ một chút.
- 서투른 무당이 장구만 나무란다 — Kẻ thiếu tài lại chỉ biết đổ lỗi cho công cụ hay hoàn cảnh.
- 물에 빠진 놈 건져 놓으니 보따리 내놓으라 한다 — Chẳng những không báo đáp ơn nghĩa mà ngược lại còn đòi hỏi thêm.
- 개구멍에 망건 치기 — Việc làm chẳng hợp lẽ và cũng vô ích.
- 우선 먹기는 곶감이 달다 — Chỉ chạy theo cái lợi trước mắt mà làm hỏng việc về sau.
- 달면 삼키고 쓰면 뱉는다 — Thái độ ích kỷ, có lợi thì lấy, có hại thì vứt bỏ.
- 삼밭에 나는 쑥 — Ở trong môi trường tốt thì tự nhiên cũng trở nên ngay thẳng.
- 눈 위에 서리 친다 — Khó khăn này chồng thêm khó khăn khác.
- 도둑을 맞으려면 개도 안 짖는다 — Khi vận rủi ập đến thì cả những điều vốn dĩ luôn ổn cũng trở nên trục trặc.
- 부뚜막에 앉은 고양이 같다 — Bề ngoài ra vẻ ngoan hiền nhưng trong lòng lại có ý đồ khác.
- 배 먹고 이 닦기 — Một việc mà thu được hai mối lợi.
- 벼룩도 낯짝이 있다 — Dù có trơ trẽn đến đâu cũng phải có chút liêm sỉ tối thiểu.
- 남이 장에 가니 거름지고 나선다 — Không rõ đầu đuôi ra sao mà cứ bắt chước theo người khác.
- 죽 쑤어 개 준다 — Công sức bỏ ra lại rơi vào tay một người chẳng liên quan.
- 콩으로 메주를 쑨대도 곧이 안 듣는다 — Một khi đã mất lòng tin thì dù là sự thật hiển nhiên cũng chẳng ai tin.
- 여름비는 잠비 가을비는 떡비 — Mưa hè thì đi ngủ, mưa thu thì làm bánh tteok mà ăn. Mỗi mùa lại có việc riêng để làm.
- 개 팔자가 상팔자 — Khi bị công việc vắt kiệt sức, người ta lại thấy ao ước cảnh nhàn hạ.
- 지척이 천리 — Dù ở gần nhau mà không thể qua lại thì cũng như xa cách ngàn dặm.
- 짚신도 제짝이 있다 — Dù trông có vẻ tầm thường, ai cũng có một nửa phù hợp với mình.
- 하늘 보고 주먹질한다 — Trút giận một cách vô ích lên đối tượng mà mình không thể nào đấu lại.
- 닭 쫓던 개 지붕 쳐다보듯 — Công sức bỏ ra hóa thành công cốc, chỉ còn biết đứng nhìn trong hụt hẫng.
- 남의 다리 긁는다 — Công sức bỏ ra lại hóa thành điều tốt cho một người chẳng liên quan.
- 눈에 콩깍지가 씌었다 — Vì lòng yêu thích mà không còn nhìn thấy khuyết điểm.
- 이 없으면 잇몸으로 산다 — Dù thiếu thứ tưởng chừng thiết yếu, người ta vẫn sống tạm ổn.
- 서 발 장대 거칠 것 없다 — Chẳng có gì trong nhà nên chẳng có gì để vướng víu.
- 목구멍이 포도청 — Vì miếng cơm manh áo thì chẳng việc gì là không thể làm.
- 배부른 흥정 — Chẳng có gì phải tiếc nuối nên cứ thong thả, ung dung.
- 앞길이 구만리 — Còn trẻ nên phía trước còn rất nhiều ngày sống và cơ hội.
- 급히 더운 방이 쉬 식는다 — Thứ đạt được nhanh chóng thì cũng sẽ tan biến nhanh chóng.
- 도끼가 제 자루 못 찍는다 — Khó mà tự mình sửa được lỗi lầm của chính mình.
- 방귀가 잦으면 똥 싸기 쉽다 — Khi điềm báo lặp đi lặp lại nhiều lần thì cuối cùng chuyện cũng sẽ xảy ra.
- 재수 없는 포수는 곰을 잡아도 웅담이 없다 — Khi vận rủi đeo bám, ngay cả thứ đã nắm chắc trong tay cũng chẳng thu được gì.