Đọc câu 9–12 Đối chiếu nội dung thông báo, biểu đồ, bài báo
Đọc · Trung bình
Giành điểm. Chỉ cần đối chiếu phương án với văn bản gốc.
Đây là dạng bài đọc một thông báo hoặc bản tin ngắn rồi chọn phương án khớp với nội dung. Đoạn văn chứa nhiều thông tin cụ thể như ngày tháng, giờ giấc, địa điểm, đối tượng, chi phí, và trong 4 phương án chỉ có đúng một phương án khớp chính xác với văn bản gốc. Ba phương án còn lại là bẫy được tạo ra bằng cách thay đổi nhẹ con số hoặc điều kiện. Với dạng bài này, không cần đọc kỹ toàn bộ đoạn văn từ đầu đến cuối. Hãy đọc 4 phương án trước để nắm được 'cần kiểm tra điều gì' (ngày tháng, mức phí, hay cách đăng ký), sau đó chỉ tìm phần đó trong văn bản gốc để đối chiếu — như vậy sẽ nhanh hơn nhiều. Đây là mức độ khó trung bình trong phần Đọc của TOPIK II, nhưng là đoạn có thể giành điểm chắc chắn nếu không mắc sai sót. Bẫy thường gặp là thay đổi một con số (thứ trong tuần, giờ giấc, số lượng người), nên khi đối chiếu cần đặc biệt tập trung vào số liệu và điều kiện.
Đối chiếu nội dung thông báo, biểu đồ, bài báo
- 신청 기간·접수 기간 — Mục cho biết nhận đăng ký từ khi nào đến khi nào. Bẫy phổ biến nhất trong phương án là thay đổi nhẹ ngày tháng hoặc thứ trong tuần.
- 대상·자격 — Mục cho biết ai có thể đăng ký. Nếu có điều kiện đi kèm như 'người trưởng thành', 'chỉ cư dân' thì nhất định phải kiểm tra.
- 문의처·연락처 — Số điện thoại, email, tên bộ phận để hỏi những điều thắc mắc. Bẫy thường gặp trong phương án là thay đổi phương thức, ví dụ như 'chỉ có thể đăng ký trên trang web'.
- 유의사항·주의사항 — Quy tắc cần tuân thủ hoặc trường hợp ngoại lệ. Khi có mệnh đề điều kiện như 'trường hợp mưa', 'vật dụng cần chuẩn bị', hãy đối chiếu xem có được chuyển tải nguyên vẹn không.
- 선착순·정원 — Mục cho biết có giới hạn số người hay không, và giới hạn bao nhiêu người. Bẫy thay bằng 'không giới hạn' thường xuất hiện.
- 참가비·이용료 — Mục cho biết miễn phí hay có phí, và bao nhiêu tiền. Bẫy thường gặp là đổi 'miễn phí' thành 'có phí', hoặc đổi số tiền cụ thể thành con số khác.
- 제출 서류·준비물 — Giấy tờ hoặc vật dụng cần thiết khi đăng ký. Có bẫy âm thầm đổi loại giấy tờ thành thứ khác trong phương án.
- 함정 패턴 — 날짜·요일 바꿔치기 — Bẫy phổ biến nhất là viết lệch một ngày so với thứ hoặc ngày tháng trong văn bản gốc để tạo ra đáp án sai. Nhất định phải đối chiếu trực tiếp số liệu và thứ trong tuần với văn bản gốc.
- 함정 패턴 — 대상·범위 축소·확대 — Bẫy thu hẹp phạm vi 'bất kỳ người trưởng thành nào', hoặc mở rộng thành 'không giới hạn' dù thực tế có giới hạn số người, để tạo đáp án sai.
- 함정 패턴 — 조건 누락·추가 — Bẫy bỏ đi điều kiện ngoại lệ có trong văn bản gốc (trường hợp mưa, phí nguyên vật liệu tính riêng, v.v.) trong phương án, hoặc tạo ra một điều kiện mới không có trong văn bản gốc.
- 함정 패턴 — 장소·방법 대체 — Bẫy âm thầm đổi phương tiện, phương pháp thành thứ khác, ví dụ đổi 'đăng ký trên trang web' thành 'đăng ký qua điện thoại', hoặc đổi 'ngoài trời' thành 'trong nhà'.
- 함정 패턴 — 본문에 없는 정보 지어내기 — Bẫy đưa vào phương án một con số hoặc điều kiện không hề có ở bất kỳ đâu trong văn bản gốc để làm cho nó nghe có vẻ hợp lý. Phải kiểm tra trước xem điều đó có thực sự tồn tại trong văn bản gốc hay không.
- Thông tin cụ thể trong thông báo — ngày tháng, giờ giấc, địa điểm, đối tượng, chi phí
- Câu trong phương án tương ứng với mục nào trong văn bản gốc
- Sự khác biệt về số liệu, điều kiện giữa văn bản gốc và phương án
- Đọc trước 4 phương án và nắm được mục cần kiểm tra (ngày tháng, chi phí, đối tượng, v.v.)
- Chỉ tìm mục đó trong văn bản gốc rồi đối chiếu chính xác số liệu và điều kiện
- Nếu có bất kỳ điểm nào khác nhau, hãy loại ngay phương án đó và chuyển sang phương án tiếp theo
- Đọc kỹ toàn bộ văn bản gốc từ đầu đến cuối rồi hết thời gian
- Đọc lướt qua phương án đã bị thay đổi nhẹ số liệu hay thứ trong tuần rồi nhầm tưởng là đúng
Đây là đoạn có thể giành điểm chỉ bằng cách đối chiếu thay vì đọc kỹ văn bản gốc. Chỉ cần cẩn thận với các bẫy thay đổi số liệu, điều kiện thì không có lý do gì để mắc sai sót.