Nghe câu 1–3 Nghe hội thoại và chọn tranh/biểu đồ
Nghe · Dễ
Phải chắc chắn đúng. Xem lướt 4 bức tranh trước rồi mới nghe.
Đây là dạng bài nghe một đoạn hội thoại ngắn (câu 1–2) hoặc một đoạn mô tả số liệu thống kê (câu 3) rồi chọn bức tranh hoặc biểu đồ phù hợp với tình huống hay dữ liệu đó. Ở câu 1–2, bạn nghe đoạn hội thoại ngắn giữa hai người và chọn trong 4 bức tranh xem 'họ đang ở đâu, làm gì'; ở câu 3, bạn nghe một đoạn nói ngắn mô tả sự thay đổi số liệu rồi chọn biểu đồ khớp với diễn biến đó. Hội thoại chỉ dùng từ vựng sinh hoạt hằng ngày và khá ngắn, nên đây là phần dễ nhất trong toàn bộ phần Nghe của TOPIK II.
Nghe hội thoại và chọn tranh/biểu đồ
- 장소 어휘 — 가게·기관 — Mỗi địa điểm đi kèm một cặp động từ – danh từ cố định: 미용실 (tiệm cắt tóc: cắt, uốn), 세탁소 (tiệm giặt: gửi đồ, lấy đồ), 우체국 (bưu điện: bưu kiện, gửi), 약국 (hiệu thuốc: thuốc, đơn thuốc), 은행 (ngân hàng: tài khoản, chuyển tiền).
- 요청·제안 표현 — '~좀 봐 주세요', '~해 주실 수 있어요?', '~할까요?' là những tín hiệu cho thấy người nói đang nhờ hoặc đề nghị đối phương làm một việc gì đó.
- 위치·순서 어휘 — Trong các câu tranh, những từ chỉ vị trí và thứ tự như trước/sau/bên cạnh/trên/dưới, thứ nhất/thứ hai chính là điểm quyết định đáp án đúng.
- 그래프 방향 표현 — Hình dạng của biểu đồ được quyết định bởi các cách diễn đạt như tăng, giảm, giữ nguyên, tăng vọt, tăng nhẹ.
- 비교·순위 표현 — Những cách diễn đạt như 'cao nhất', 'tiếp theo là', 'nhiều hơn ~' cho biết thứ tự các hạng mục trong biểu đồ.
- 수량·단위 어휘 — Các từ chỉ đơn vị đi kèm số đếm, giá cả, thời gian... giúp thu hẹp phạm vi lựa chọn bức tranh.
- 이동·교통 어휘 — Cần nắm các cặp động từ di chuyển (lên xe, xuống xe, chuyển tuyến) đi với danh từ phương tiện (xe buýt, tàu điện ngầm, taxi).
- 감정·반응 표현 — Những từ phản ứng ngắn như '정말요?', '아이고', '잘됐네요' cho biết không khí của cuộc hội thoại (ngạc nhiên, nhẹ nhõm, tiếc nuối).
- 안내방송 정형 표현 — Trong các thông báo ở nơi công cộng, thể văn trang trọng như -오니, -시기 바랍니다 lặp đi lặp lại.
- 비교 그래프 어휘 — Các cách diễn đạt so sánh như 'nhiều/ít nhất', 'so với ~', 'gấp đôi trở lên' cho biết độ lớn tương đối giữa các hạng mục trong biểu đồ.
- Danh từ cho biết địa điểm (loại cửa hàng, tên cơ sở)
- Động từ cho biết hành động (chọn, mang/xách, chờ, v.v.)
- Trong câu biểu đồ, các cách diễn đạt chuyển hướng dòng chảy ('~다가', '잠시', '다시')
- Trước khi âm thanh phát ra, xác định trước sự khác biệt giữa 4 bức tranh (địa điểm, hành động, số người)
- Nắm bắt địa điểm và tình huống từ câu đầu tiên của hội thoại
- Xác định hành động thực tế từ câu tiếp theo
- Ở câu biểu đồ, không được bỏ lỡ điểm xuất hiện cách diễn đạt chuyển hướng
- Chọn nhầm bức tranh đúng địa điểm nhưng sai hành động
- Ở câu biểu đồ, chỉ nghe 'tiếp tục tăng' mà bỏ lỡ đoạn chững lại hoặc giảm ở giữa
Đây là 3 câu dễ nhất, nên nếu sai ở đây thì rất khó gỡ lại về sau. Phải chắc chắn lấy trọn điểm.