Ngày đầu đi làm — Bắt đầu hội thoại · xác nhận đã hiểu · nói lại cho đúng

Bắt đầu hội thoại · xác nhận đã hiểu · nói lại cho đúng — 안녕하세요. / 실례합니다. / 잠깐만요. — 20 mẫu câu

안녕하세요.

annyeonghaseyo. · [ɐn.njʌŋ.ɦɐ.se.jo]

Xin chào.

Lời chào dùng được cả với người mới gặp lần đầu và người đã quen.

실례합니다.

sillyehamnida. · [sil.ɾje.ɦɐm.ni.dɐ]

Xin lỗi cho tôi hỏi.

Khi bắt chuyện với người lạ hoặc cần đi qua trước mặt ai đó.

잠깐만요.

jamkkanmanyo. · [tɕɐm.k͈ɐn.mɐ.njo]

Chờ một chút.

Khi muốn người kia dừng lại một chút hoặc chờ mình.

한국어를 잘 못해요.

hangugeoreul jal motaeyo. · [hɐn.ɡu.ɡʌ.ɾɯl tɕɐl mo.tʰɛ.jo]

Tôi nói tiếng Hàn không giỏi.

Nói trước ngay đầu cuộc hội thoại thì người kia sẽ nói chậm lại cho bạn.

천천히 말해 주세요.

cheoncheonhi malhae juseyo. · [tɕʰʌn.tɕʰʌn.ɦi mɐl.ɦɛ tɕu.se.jo]

Xin hãy nói chậm hơn.

Khi người kia nói quá nhanh và bạn không nghe kịp.

다시 말해 주세요.

dasi malhae juseyo. · [tɐ.si mɐl.ɦɛ tɕu.se.jo]

Xin hãy nói lại.

Khi không nghe được hoặc bỏ sót, xin người kia nói lại một lần nữa.

한 번만 더 말씀해 주세요.

han beonman deo malsseumhae juseyo. · [hɐn pʌn.mɐn tʌ mɐl.s͈ɯm.ɦɛ tɕu.se.jo]

Xin ông/bà nói lại một lần nữa.

Lịch sự hơn câu số 6. Dùng với người trên hoặc ở nơi trang trọng.

무슨 뜻이에요?

museun tteusieyo? · [mu.sɯn t͈ɯ.si.e.jo]

Nghĩa là gì?

Khi bạn không biết nghĩa của một từ hay một cách nói.

이 말은 한국어로 뭐라고 해요?

i mareun hangugeoro mworago haeyo? · [i mɐ.ɾɯn hɐn.ɡu.ɡʌ.ɾo mwʌ.ɾɐ.ɡo hɛ.jo]

Cái này tiếng Hàn gọi là gì?

Khi bạn biết khái niệm đó nhưng không biết tên tiếng Hàn.

이거 맞아요?

igeo majayo? · [i.ɡʌ mɐ.dʑɐ.jo]

Cái này đúng không?

Khi cần xác nhận nhanh rằng lựa chọn hay cách hiểu của mình là đúng.

제가 이해한 게 맞는지 확인할게요.

jega ihaehan ge manneunji hwaginhalgeyo. · [tɕe.ɡɐ i.ɦɛ.ɦɐn ke mɐn.nɯn.dʑi hwɐ.ɡin.ɦɐl.ɡe.jo]

Tôi xác nhận xem mình hiểu đúng chưa.

Khi bạn muốn tự tóm lại điều đã nghe để đối chiếu.

___라는 뜻이에요?

___ raneun tteusieyo? · [ɾɐ.nɯn t͈ɯ.si.e.jo]

Có phải nghĩa là ___ không?

Khi bạn diễn đạt lại lời người kia theo cách của mình để kiểm tra.

여기에 적어 주세요.

yeogie jeogeo juseyo. · [jʌ.ɡi.e tɕʌ.ɡʌ tɕu.se.jo]

Xin hãy viết ra đây.

Khi thông tin khó nghe và bạn muốn giữ lại bằng chữ viết.

화면으로 보여 주세요.

hwamyeoneuro boyeo juseyo. · [hwɐ.mjʌ.nɯ.ɾo po.jʌ tɕu.se.jo]

Xin hãy cho tôi xem trên màn hình.

Khi có thứ phải nhìn mới hiểu, không thể chỉ nghe.

발음이 어떻게 돼요?

bareumi eotteoke dwaeyo? · [pɐ.ɾɯ.mi ʌ.t͈ʌ.kʰe twɛ.jo]

Phát âm thế nào?

Khi bạn biết chữ nhưng không biết đọc thế nào.

제가 잘못 들은 것 같아요.

jega jalmot deureun geot gatayo. · [tɕe.ɡɐ tɕɐl.mot̚ tɯ.ɾɯn kʌt̚ kɐ.tʰɐ.jo]

Có lẽ tôi đã nghe sai.

Nhận phần lỗi về mình để nhờ người kia sửa lại một cách nhẹ nhàng.

조금 더 쉽게 설명해 주실 수 있어요?

jogeum deo swipge seolmyeonghae jusil su isseoyo? · [tɕo.ɡɯm tʌ swip̚.ke sʌl.mjʌŋ.ɦɛ tɕu.sil su i.s͈ʌ.jo]

Anh/chị giải thích đơn giản hơn một chút được không?

Khi lời giải thích quá khó và bạn cần cách nói dễ hơn.

중요한 부분만 다시 말씀해 주세요.

jungyohan bubunman dasi malsseumhae juseyo. · [tɕuŋ.jo.ɦɐn pu.bun.mɐn tɐ.si mɐl.s͈ɯm.ɦɛ tɕu.se.jo]

Xin chỉ nói lại phần quan trọng.

Khi lời giải thích dài dòng và bạn chỉ muốn nghe lại ý chính.

제가 말한 뜻은 ___예요.

jega malhan tteuseun ___ yeyo. · [tɕe.ɡɐ mɐl.ɦɐn t͈ɯ.sɯn … je.jo]

Ý tôi muốn nói là ___.

Câu dùng để nói lại cho đúng khi lời mình bị hiểu sai.

잘 모르겠으면 다시 물어봐도 되죠?

jal moreugesseumyeon dasi mureobwado doejyo? · [tɕɐl mo.ɾɯ.ɡe.s͈ɯ.mjʌn tɐ.si mu.ɾʌ.bwɐ.do twe.dʑjo]

Nếu chưa rõ, tôi hỏi lại được không?

Tạo trước khoảng trống để sau này còn hỏi thêm được.