Tiếng Hàn trong ngữ cảnh · So sánh ngôn ngữ và văn hóa
So sánh tiếng Hàn với ngôn ngữ trang web hiện tại của bạn và tìm hiểu các mối quan hệ, phép lịch sự và quy ước địa phương định hình những gì mọi người nói.
Trong giao tiếp công việc, cách xưng hô và các từ dạ, ạ, nhé thể hiện quan hệ rất rõ. Cũng như kính ngữ tiếng Hàn, cần chọn cách gọi phù hợp với tuổi, vai trò và mức độ thân thiết của người nghe.
Xin phép nói chuyện · Trước khi bắt đầu cuộc trò chuyện ngắn với đồng nghiệp hoặc người quản lý.
Câu hỏi kiểm tra xem bây giờ có được phép phát biểu hay không chứ không chỉ đơn giản là người nghe có thời gian rảnh hay không.
잠시 말씀 나눌 수 있을까요?
Nếu bạn cần nhiều hơn một vài phút, hãy cho biết cuộc trò chuyện có thể kéo dài bao lâu.
Nhờ xem lại · Khi yêu cầu ai đó xem lại một phần cụ thể của tài liệu hoặc tác phẩm.
Trạng từ có nghĩa đen là 'một lần' đóng vai trò như một sự xoa dịu ở đây, vì vậy yêu cầu có vẻ ít ép buộc hơn.
이 부분 검토 부탁드립니다.
Đánh dấu phần chính xác và giải thích phần cần kiểm tra. Một yêu cầu mơ hồ có thể nghe như thể bạn đang chuyển giao trách nhiệm.
Xác nhận thời hạn · Khi hỏi ngày giờ chính xác phải hoàn thành công việc.
Câu hỏi tôn trọng thời hạn do người kia đặt ra, nhưng thỏa thuận cuối cùng vẫn cần có ngày giờ cụ thể.
정확한 마감 일시를 알려주실 수 있을까요?
Không đồng ý chỉ sử dụng các cụm từ mơ hồ như 'nhanh chóng' hoặc 'càng sớm càng tốt.'
Xác nhận cách hiểu · Trước khi nhắc lại hướng dẫn hoặc giải thích bằng lời của bạn.
Người nói tự kiểm tra sự hiểu biết của mình thay vì đổ lỗi cho người khác vì đã giải thích sai điều gì đó.
제가 이해한 내용을 한번 말씀드려도 될까요?
Chỉ nói 'Tôi không hiểu bạn' có thể khiến người khác dường như phải chịu trách nhiệm về sự hiểu lầm đó.
Từ chối khéo · Khi bạn không thể chấp nhận yêu cầu hoặc lời mời ngay hôm nay.
Hai hình thức mềm mỏng làm giảm sức mạnh của sự từ chối, nhưng câu nói thường vẫn có nghĩa là không.
오늘은 어렵고 내일 오후는 가능합니다.
Nếu bạn từ chối một cách gián tiếp, hãy đưa ra một giải pháp thay thế rõ ràng khi có sẵn. Ngược lại, người nghe có thể cho rằng yêu cầu này vẫn có thể thực hiện được.
Cảm ơn trong công việc · Khi cảm ơn một cách lịch sự ai đó đã giúp đỡ bạn trong công việc.
Đề cập đến sự giúp đỡ cụ thể mà bạn nhận được sẽ khiến lời cảm ơn nghe có vẻ chân thành hơn.
덕분에 문제를 해결했습니다. 감사합니다.
Sau khi cảm ơn người đó, hãy chia sẻ kết quả sau khi có liên quan. Điều này mang lại cho cuộc trao đổi một kết thúc rõ ràng.
Lời chào tự nhiên thường đi cùng cách xưng hô phù hợp. Khi về trước, xin phép thể hiện sự tôn trọng và có chức năng gần với câu chào khi rời chỗ làm trong tiếng Hàn.
Lần đầu gặp mặt · Tại cuộc họp đầu tiên trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
Câu sử dụng động từ kính ngữ cho 'gặp' nên đánh dấu rõ ràng cuộc gặp đầu tiên là trang trọng.
만나 뵙게 되어 반갑습니다.
Lời chào này có thể tạo ra khoảng cách không cần thiết trong một cuộc tụ tập rất bình thường.
Hỏi thăm · Khi hỏi thăm ai đó thế nào sau một thời gian không gặp.
Đây là một câu hỏi mở về cuộc sống gần đây. Mối quan hệ quyết định câu trả lời nên dài bao nhiêu và chi tiết.
그동안 잘 지내셨어요?
Đừng ép người mới quen chia sẻ thông tin riêng tư.
Về trước đồng nghiệp · Khi rời nơi làm việc trước đồng nghiệp của bạn.
Đoạn kết nghe hơi giống như xin phép. Điều này làm giảm gánh nặng xã hội khi phải rời nhóm trước.
먼저 퇴근하겠습니다. 내일 뵙겠습니다.
Bạn không cần phải xin lỗi mỗi khi rời đi trước, đặc biệt khi trách nhiệm của bạn đã rõ ràng.
Chào tạm biệt · Khi tạm biệt và chúc ai đó về nhà bình an.
Lời chia tay thông thường bằng tiếng Hàn này thể hiện sự quan tâm đến hành trình về nhà an toàn của người kia.
집에 도착하면 연락 주세요.
Việc yêu cầu nhắn tin sau khi đến có thể khiến bạn cảm thấy khó chịu trừ khi mối quan hệ thân thiết hoặc thực sự có mối lo ngại về an toàn.
Khi gọi món, hãy dùng cách xưng hô phù hợp và làm mềm yêu cầu bằng cho, giúp hoặc nhé. Cần nói rõ không cay hay ít cay, đồng thời thông báo dị ứng một cách trực tiếp.
Gọi món bằng cách chỉ · Khi gọi một món trong khi chỉ rõ ràng vào menu hoặc sản phẩm.
Đây là đơn hàng cơ bản thiết thực khi bạn có thể chỉ rõ mục bạn muốn.
이 메뉴 하나 부탁드립니다.
Chỉ rõ vào đồ vật chứ không phải vào một người. Chỉ tay vào một người có thể trông thô lỗ hoặc gây nhầm lẫn.
Hỏi món đề xuất · Khi yêu cầu nhân viên giới thiệu món gì đó để đặt hàng.
Câu hỏi ghi nhận kiến thức của nhân viên và giúp thu hẹp lựa chọn của bạn.
처음 온 사람에게 가장 인기 있는 메뉴가 뭔가요?
Đề cập đến dị ứng và những thành phần bạn không thể ăn trước khi yêu cầu đề xuất.
Điều chỉnh độ cay · Khi yêu cầu đồ ăn không có vị cay hoặc ít vị cay.
Từ này có thể có nghĩa là 'không cay chút nào' hoặc 'ít cay hơn'. Làm rõ mức độ bạn muốn.
가능하면 가장 순한 맛으로 부탁드립니다.
Một số món ăn sử dụng nước sốt cay không thể thay đổi. Hỏi xem có thể điều chỉnh được không.
Yêu cầu thanh toán · Sau bữa ăn, khi nói với nhân viên rằng bạn sẵn sàng thanh toán.
Ở Hàn Quốc, điều này cho nhân viên biết rằng bạn sẵn sàng trả lương. Ở những nơi khác, nhân viên có thể thanh toán tại bàn hoặc yêu cầu khách hàng thanh toán tại quầy thu ngân.
계산 부탁드립니다.
Tiền boa, phí dịch vụ và quy tắc thanh toán chia đôi khác nhau tùy theo quốc gia và doanh nghiệp.
Với thử đồ, kiểm tra hàng hoặc đổi hàng, cấu trúc được không là lựa chọn an toàn. Bạn không phải là cách xưng hô phù hợp trong mọi quan hệ, vì vậy đừng dùng đại từ một cách máy móc.
Xin thử đồ · Khi xin phép trước khi thử quần áo hoặc giày.
Bằng cách xin phép trước, người nói thể hiện sự tôn trọng các quy định của cửa hàng trước khi mặc thử món đồ đó.
탈의실이 어디인가요?
Việc thử hoặc kiểm tra có thể bị hạn chế đối với các mặt hàng như đồ lót hoặc mỹ phẩm.
Hỏi màu khác · Khi hỏi liệu sản phẩm tương tự có màu khác hay không.
Câu hỏi ngắn gọn, trực tiếp này là điều hết sức tự nhiên khi hỏi thông tin sản phẩm trong cửa hàng.
이 제품 검은색도 재고가 있나요?
Hãy đề cập đến kích thước cũng như màu sắc để có được câu trả lời hữu ích nhanh chóng hơn.
Thanh toán bằng thẻ · Khi nói với nhân viên rằng bạn sẽ thanh toán bằng thẻ thay vì tiền mặt.
Tuyên bố này cung cấp thông tin về phương thức thanh toán bạn đã chọn. Nó không xin phép.
카드 결제 가능한가요?
Bạn có thể cần kiểm tra mạng thẻ, hỗ trợ không tiếp xúc hoặc số tiền mua hàng tối thiểu.
Yêu cầu đổi hàng · Khi hỏi liệu một mặt hàng đã mua có thể được đổi lấy mặt hàng hoặc kích cỡ khác hay không.
Câu tiếng Hàn đầu tiên hỏi liệu có thể trao đổi được hay không thay vì ngay lập tức khẳng định quyền.
사이즈가 맞지 않아서 교환하고 싶습니다.
Kiểm tra biên lai, bao bì, thời hạn và các hạn chế đối với các sản phẩm nhạy cảm với vệ sinh.
Khi hỏi đường, hãy chọn cách xưng hô trước rồi đưa địa chỉ hoặc bản đồ. Trên xe buýt hay taxi, nói rõ tuyến đường và điểm xuống; có thể thêm ạ để giữ phép lịch sự.
Hỏi đường · Khi hiển thị bản đồ hoặc địa chỉ và hỏi cách đến địa điểm đó.
Hiển thị điểm đến trong khi hỏi lộ trình là cách sử dụng câu này rõ ràng nhất.
이곳까지 가장 쉬운 방법이 뭔가요?
Nếu người nghe không thể thấy địa điểm mà bạn muốn nói là 'ở đây', hãy hiển thị địa chỉ hoặc ghim bản đồ.
Xác nhận tuyến xe buýt · Trước khi lên xe, khi kiểm tra xem xe buýt có đi đến điểm đến của bạn hay không.
Đưa xe buýt và điểm đến vào một câu hỏi giúp bạn dễ dàng xác nhận tuyến đường có hoặc không.
시청에 가려면 이 버스를 타면 되나요?
Chú ý các điểm dừng có tên tương tự và xe buýt đi ngược chiều.
Yêu cầu dừng xe · Khi yêu cầu tài xế taxi hoặc ô tô dừng lại ở một địa điểm cụ thể.
Câu nêu tên địa điểm một cách trực tiếp, nhưng kết thúc yêu cầu lịch sự của nó khiến nó không giống như một mệnh lệnh.
저 앞 안전한 곳에 세워 주세요.
Nếu dừng ở đó là trái luật hoặc không an toàn, hãy để người lái xe chọn nơi an toàn gần nhất.
Hỏi thời gian dự kiến · Khi hỏi về thời gian di chuyển dự kiến hoặc quá trình khác.
Câu hỏi yêu cầu ước tính. Phạm vi là một câu trả lời bình thường khi tình hình giao thông hoặc thời gian chờ đợi không chắc chắn.
대략 몇 분 정도 예상하면 될까요?
Hãy coi câu trả lời là ước tính chứ không phải là thời gian đến hoặc hoàn thành được đảm bảo.
Nhé tạo cảm giác thân thiện nhưng có thể quá gần gũi với cấp trên hoặc người mới gặp; khi đó dạ/ạ và cách xưng hô phù hợp sẽ an toàn hơn. Lời xin lỗi nên kèm trách nhiệm và cách khắc phục.
Lời mời · Khi mời ai đó trong khi để họ có chỗ để từ chối.
Mệnh đề đầu tiên khiến việc từ chối trở nên dễ dàng hơn và phần kết thúc câu hỏi để lại sự lựa chọn cuối cùng cho người nghe.
시간 되시면 같이 가실래요?
Khi có sự chênh lệch quyền lực lớn, ngay cả một lời mời nhẹ nhàng vẫn có thể tạo cảm giác như áp lực.
Xin lỗi · Khi thừa nhận lỗi lầm của mình và xin lỗi một cách rõ ràng.
Người nói nêu ra lỗi lầm của mình trước khi xin lỗi. Điều này nghe có vẻ trực tiếp và tránh đổ lỗi.
제가 잘못 확인했습니다. 바로 수정하겠습니다.
Tránh những lời xin lỗi có điều kiện và những tuyên bố chỉ coi cảm xúc của người khác là vấn đề.
Lời cảm ơn thân tình · Khi bày tỏ lời cảm ơn chân thành, mạnh mẽ trong một mối quan hệ tương đối thân thiết.
Từ đầu tiên tăng cường cảm xúc, trong khi phần kết lịch sự nghe ấm áp và tương đối quen thuộc.
덕분에 큰 도움이 됐어요. 정말 고마워요.
Cách diễn đạt cảm ơn trang trọng hơn bằng tiếng Hàn sẽ an toàn hơn với người quản lý, khách hàng hoặc người liên hệ chính thức.
Ở khách sạn, cách xưng hô tự nhiên quan trọng nhưng vẫn phải nói rõ tên đặt phòng, thời gian và vấn đề của phòng. Hãy hỏi riêng về phí và điều kiện dịch vụ.
Xác nhận đặt chỗ · Khi yêu cầu khách sạn hoặc nhà hàng xác nhận đặt phòng của bạn.
Hàn Quốc đóng khung điều này như một yêu cầu kiểm tra. Ở một số ngôn ngữ, việc đặt tên đặt chỗ trước sẽ tự nhiên hơn.
김 이름으로 예약했습니다.
Chuẩn bị mã số đặt chỗ, tên và ngày trước khi bạn đến bàn làm việc.
Gửi hành lý · Khi hỏi về việc bảo quản hành lý trước khi nhận phòng hoặc sau khi trả phòng.
Câu hỏi này hỏi xem có chỗ để hành lý hay không. Đồng thời xác nhận thời gian lưu trữ và quy trình thu thập.
오늘 오후 다섯 시까지 맡길 수 있을까요?
Kiểm tra chính sách về vật có giá trị và giới hạn trách nhiệm của khách sạn.
Báo vấn đề trong phòng · Khi bắt đầu báo cáo lỗi hoặc sự bất tiện trong phòng khách sạn.
Câu này chỉ thông báo rằng có vấn đề tồn tại. Thêm lỗi cụ thể ngay lập tức.
방에 뜨거운 물이 나오지 않습니다.
Hãy cho biết số phòng và giải pháp bạn cần thay vì chỉ lặp lại lời phàn nàn chung chung.
Trả phòng muộn · Khi hỏi liệu có thể trả phòng trễ sau thời gian trả phòng tiêu chuẩn hay không.
Điều này hỏi liệu có thể thanh toán trễ hay không. Đồng thời xác nhận thời gian muộn nhất có thể và bất kỳ khoản phí bổ sung nào.
오후 두 시까지 늦출 수 있을까요?
Đừng cho rằng việc trả phòng trễ là miễn phí. Hỏi về giá một cách rõ ràng.
Có thể gọi nhân viên y tế là bác sĩ và nói chính xác triệu chứng, thời điểm bắt đầu, dị ứng và thuốc đang dùng. Đừng để việc chọn đại từ làm thiếu thông tin y tế quan trọng.
Mô tả triệu chứng · Tại phòng khám hoặc hiệu thuốc, khi nêu ra một triệu chứng và thời điểm triệu chứng đó bắt đầu.
Mẫu tiếng Hàn cơ bản kết hợp triệu chứng với thời điểm nó bắt đầu.
어제 저녁부터 목이 아프고 열도 있어요.
Không bỏ sót các chi tiết quan trọng như mức độ đau, dị ứng hoặc loại thuốc hiện tại.
Hỏi cách dùng thuốc · Khi hỏi uống thuốc bao nhiêu lần một ngày.
Điều này chỉ hỏi về tần suất. Đồng thời kiểm tra số lượng mỗi liều và nên dùng trước hay sau khi ăn.
한 번에 몇 알씩, 언제 먹어야 하나요?
Đừng chỉ dựa vào các hướng dẫn y tế đã được dịch. Xác nhận chúng với dược sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
Khám không hẹn trước · Khi hỏi liệu có dịch vụ chăm sóc trong ngày mà không cần hẹn trước hay không.
Điều này hỏi liệu hệ thống cuộc hẹn có cho phép thăm khám trực tiếp hay không. Giải thích sự khẩn cấp và hỏi về thời gian chờ đợi.
오늘 예약 없이 접수 가능한 시간이 있나요?
Đối với các triệu chứng khẩn cấp, hãy liên hệ ngay với dịch vụ cấp cứu thay vì đặt lịch hẹn thông thường.
Khi hỏi có tiện gọi điện không, cách xưng hô vẫn rất quan trọng; nhé có thể thân thiện hoặc quá suồng sã tùy quan hệ. Hãy nêu rõ giờ liên lạc lại và hạn trả lời.
Hỏi có tiện nghe máy · Sau một cuộc gọi bất ngờ, khi hỏi bây giờ người kia có thể nói chuyện được không.
Câu hỏi tiếng Hàn hỏi liệu việc nói chuyện bây giờ có phù hợp với tình hình chung của người nghe hay không.
지금 5분 정도 통화 가능하실까요?
Nếu vấn đề mất thời gian, hãy cho biết ngay từ đầu bạn dự kiến cần bao nhiêu phút.
Hẹn liên lạc lại · Khi người kia đang bận hoặc khi câu trả lời của bạn chưa sẵn sàng.
Điều này hứa hẹn một hành động trong tương lai. Việc đặt tên cho thời điểm liên lạc thực tế khiến lời hứa trở nên đáng tin cậy hơn.
오늘 오후 세 시쯤 다시 연락드리겠습니다.
Một lời hứa mơ hồ như 'sau' có thể giống như sự trốn tránh nếu bạn không bao giờ liên lạc lại với người đó nữa.
Yêu cầu trả lời · Khi yêu cầu ai đó trả lời sau khi đọc tin nhắn của bạn.
Câu sử dụng yêu cầu thay vì mệnh lệnh, nhưng thời hạn thực sự vẫn cần ngày hoặc giờ cụ thể.
확인 후 오늘 오후까지 답 부탁드립니다.
Lời nhắc hoặc áp lực lặp đi lặp lại dựa trên biên nhận đã đọc có thể gây khó chịu, tùy thuộc vào mối quan hệ.
Dùng giúp để làm mềm lời nhờ và nói cụ thể hành động cần thiết. Trong tình huống nguy hiểm, vị trí và vấn đề cần được truyền đạt trước việc chọn đại từ hoàn hảo.
Nhờ giúp đỡ · Khi hỏi liệu người khác có thể giúp bạn giải quyết vấn đề hay không.
Câu hỏi hỏi liệu người kia có thể giúp đỡ thay vì ra lệnh cho họ hành động hay không.
이 가방을 위 선반에 올리는 것 좀 도와주실 수 있나요?
Giải thích chính xác bạn cần trợ giúp gì để người khác có thể quyết định xem có nên hỗ trợ hay không và hỗ trợ như thế nào.